navane
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại thuốc an thần (tên thương mại Navane) được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Navane để giúp kiểm soát các triệu chứng tâm thần phân liệt của anh ấy.)
- (Navane là một loại thuốc an thần có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on Navane": đang dùng thuốc Navane.
- The patient has been on Navane for several months. (Bệnh nhân đã dùng Navane trong vài tháng.)
"Navane therapy": liệu pháp điều trị bằng Navane.
- Navane therapy is often combined with counseling. (Liệu pháp Navane thường được kết hợp với tư vấn tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp vì "Navane" là tên thương hiệu thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc an thần (tranquilizer): thuốc làm giảm căng thẳng và lo âu.
- Thuốc chống loạn thần (antipsychotic): thuốc điều trị các rối loạn tâm thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.