novena
Định nghĩa
Danh từ: - Tuần cửu nhật: Trong Công giáo Rôma, "novena" là một hình thức sùng kính bao gồm việc đọc những lời cầu nguyện trong chín ngày liên tiếp, thường nhằm cầu xin một ơn đặc biệt hoặc để chuẩn bị cho một ngày lễ trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Các giáo dân tụ họp mỗi tối để đọc tuần cửu nhật mừng lễ Đức Mẹ.)
- (Cô ấy đã làm một tuần cửu nhật kính thánh Giuđa cho một ý chỉ khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say a novena": đọc một tuần cửu nhật.
- They said a novena for peace in their community. (Họ đã đọc một tuần cửu nhật cầu bình an cho cộng đồng của họ.)
- "novena of grace": tuần cửu nhật ân sủng, thường dành riêng cho một vị thánh hoặc dịp lễ đặc biệt.
- The novena of grace to Saint Francis Xavier is very popular. (Tuần cửu nhật ân sủng kính thánh Phanxicô Xaviê rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Novena (n): không có biến thể khác trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường được gọi là "tuần cửu nhật" hoặc "kinh cửu nhật".
- Cửu nhật (từ Hán-Việt): nghĩa là chín ngày, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Cầu nguyện liên tục: một hình thức cầu nguyện kéo dài nhiều ngày.
- Kinh nguyện chín ngày: cách gọi khác của tuần cửu nhật trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
"to start a novena": bắt đầu một tuần cửu nhật.
- She started a novena for her son's recovery. (Cô ấy bắt đầu một tuần cửu nhật cầu cho con trai bình phục.)
"to complete a novena": hoàn thành một tuần cửu nhật.
- He completed the novena on the ninth day with a special prayer. (Anh ấy đã hoàn thành tuần cửu nhật vào ngày thứ chín với một lời cầu nguyện đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Novena of the Holy Spirit": tuần cửu nhật kính Chúa Thánh Thần, thường được thực hiện trước lễ Hiện Xuống.
- The faithful pray the Novena of the Holy Spirit to prepare for Pentecost. (Các tín hữu đọc tuần cửu nhật kính Chúa Thánh Thần để chuẩn bị cho lễ Hiện Xuống.)