navarin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món ragu cừu với củ cải: "navarin" là một món hầm truyền thống của Pháp, thường được làm từ thịt cừu và các loại củ, đặc biệt là củ cải, được nấu cùng với các loại rau theo mùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le dîner, elle a préparé un délicieux navarin. (Cho bữa tối, cô ấy đã chuẩn bị một món navarin ngon tuyệt.)
- Le navarin est un plat réconfortant, parfait pour l'automne. (Navarin là một món ăn ấm áp, hoàn hảo cho mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "navarin printanier": navarin mùa xuân, một biến thể của món ăn này sử dụng các loại rau non, tươi của mùa xuân như cà rốt non, hành tây nhỏ và đậu Hà Lan.
- Le chef propose un navarin printanier au menu. (Đầu bếp đề xuất một món navarin mùa xuân trong thực đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragout (danh từ giống đực): món hầm, món ragu (một thuật ngữ chung hơn cho các món thịt hầm với rau củ).
- Daube (danh từ giống cái): món thịt hầm, thường là thịt bò, được hầm trong rượu vang.
Từ đồng nghĩa
- Ragout d'agneau: món ragu thịt cừu (cách mô tả chung về món ăn).
- Hachis Parmentier: món thịt bằm phủ khoai tây nghiền nướng (một món thịt cừu/cừu khác nhưng cách chế biến khác).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (bếp núc) ragu cừu củ cải