navarin

Học thuật
Thân thiện
navarin

Le chef prépare un navarin pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món ragu cừu với củ cải: "navarin" là một món hầm truyền thống của Pháp, thường được làm từ thịt cừu các loại củ, đặc biệtcủ cải, được nấu cùng với các loại rau theo mùa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dîner, elle a préparé un délicieux navarin. (Cho bữa tối, ấy đã chuẩn bị một món navarin ngon tuyệt.)
    • Le navarin est un plat réconfortant, parfait pour l'automne. (Navarinmột món ăn ấm áp, hoàn hảo cho mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "navarin printanier": navarin mùa xuân, một biến thể của món ăn này sử dụng các loại rau non, tươi của mùa xuân như rốt non, hành tây nhỏ đậu Hà Lan.
    • Le chef propose un navarin printanier au menu. (Đầu bếp đề xuất một món navarin mùa xuân trong thực đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragout (danh từ giống đực): món hầm, món ragu (một thuật ngữ chung hơn cho các món thịt hầm với rau củ).
  • Daube (danh từ giống cái): món thịt hầm, thườngthịt , được hầm trong rượu vang.
Từ đồng nghĩa
  • Ragout d'agneau: món ragu thịt cừu (cách mô tả chung về món ăn).
  • Hachis Parmentier: món thịt bằm phủ khoai tây nghiền nướng (một món thịt cừu/cừu khác nhưng cách chế biến khác).
Thành ngữ liên quan
navarin

Le chef prépare un navarin pour le dîner.

danh từ giống đực
  1. (bếp núc) ragu cừu củ cải