navarque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hạm trưởng, hạm đội trưởng (cổ Hy Lạp): "Navarque" là một danh từ chỉ chức vụ chỉ huy một chiếc tàu chiến hoặc toàn bộ hạm đội trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le navarque commandait la flotte grecque. (Vị hạm đội trưởng chỉ huy hạm đội Hy Lạp.)
- Le navarque était responsable de son navire et de son équipage. (Vị hạm trưởng chịu trách nhiệm về con tàu và thủy thủ đoàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le titre de navarque": Chức danh hạm trưởng/hạm đội trưởng.
- Il a reçu le titre de navarque pour ses exploits en mer. (Ông ấy đã được phong chức hạm đội trưởng vì những chiến công trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Navarchie (n.f): Chức vụ hoặc thời kỳ cai quản của một navarque; hạm đội.
- La navarchie athénienne était puissante. (Hạm đội Athens rất hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Commandant de navire: Chỉ huy tàu.
- Amiral: Đô đốc (chức vụ chỉ huy hải quân cao cấp hơn, thường ở thời kỳ sau).
danh từ giống đực
- (sử học) hạm trưởng, hạm đội trưởng (cổ Hy Lạp)