navarrais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Navarra, (thuộc) vùng Navarra: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho vùng Navarra, một cộng đồng tự trị ở miền bắc Tây Ban Nha.
- Ví dụ: La culture navarraise est riche et ancienne. (Văn hóa Navarra rất phong phú và lâu đời.)
Danh từ giống đực:
- Tiếng Navarra: Một phương ngữ của tiếng Basque (Euskara) được nói chủ yếu ở vùng Navarra.
- Ví dụ: Le navarrais présente des variations selon les vallées. (Tiếng Navarra có sự biến thể tùy theo các thung lũng.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a acheté un vin navarrais. (Anh ấy đã mua một chai rượu vang Navarra.)
- Les traditions navarraises sont bien préservées. (Các truyền thống Navarra được bảo tồn rất tốt.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Peu de gens parlent encore le navarrais couramment. (Rất ít người còn nói thông thạo tiếng Navarra.)
- Il étudie le navarrais à l'université. (Anh ấy nghiên cứu tiếng Navarra ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le basque navarrais": Cụm từ này dùng để phân biệt phương ngữ Basque của Navarra với các phương ngữ Basque khác (như le souletin, le guipuscoan).
- Le basque navarrais a ses spécificités. (Tiếng Basque Navarra có những đặc điểm riêng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Navarra (danh từ giống cái, riêng): Tên của vùng, cộng đồng tự trị Navarra.
- Pampelune est la capitale de la Navarra. (Pamplona là thủ phủ của Navarra.)
Navarrais/Navarraise (danh từ chung): Người (nam/nữ) đến từ vùng Navarra.
- Un Navarrais et une Navarraise. (Một người đàn ông Navarra và một người phụ nữ Navarra.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (tính từ): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "" (của vùng Navarra).
- Pour le nom (langue) (danh từ - ngôn ngữ): (tiếng Basque của Navarra).
tính từ
- (thuộc) xứ Navara (Tây Ban Nha)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Navara