navel-string
/'neivəlstriɳ/ Cách viết khác : (navel-cord) /'neivəlkɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây rốn: "navel-string" là một danh từ cũ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ dây rốn - cấu trúc kết nối giữa bào thai và nhau thai trong tử cung, có chức năng cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho thai nhi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In some traditional cultures, the navel-string is buried in a special ceremony. (Trong một số nền văn hóa truyền thống, dây rốn được chôn cất trong một nghi lễ đặc biệt.)
- The midwife carefully cut the navel-string after the baby was born. (Bà đỡ đã cẩn thận cắt dây rốn sau khi em bé chào đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tied by the navel-string" (cách diễn đạt ẩn dụ, hiếm gặp): được hiểu là có mối liên hệ mẫu tử hoặc nguồn gốc sâu sắc, không thể tách rời.
- He felt tied by the navel-string to his homeland. (Anh ấy cảm thấy gắn bó máu thịt với quê hương mình.)
Biến thể và từ gần giống
Umbilical cord (n): Dây rốn. Đây là thuật ngữ y học và cách gọi phổ biến, chuẩn mực hiện nay thay cho "navel-string".
- The doctor clamped the umbilical cord. (Bác sĩ kẹp dây rốn lại.)
Navel-cord (n): Dây rốn. Đây là một biến thể viết khác của "navel-string", cũng ít được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Umbilical cord: dây rốn (từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến nhất).
- Birth cord: dây sinh (cách gọi ít phổ biến hơn).
danh từ
- dây rốn