navicert

/'nævisə:t/
Học thuật
Thân thiện
navicert

Le navicert est présenté au capitaine du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Giấy quá cảnh (cho tàu thủy thời chiến): Một loại giấy tờ chính thức do một cơ quan thẩm quyền cấp, cho phép một con tàu vận chuyển hàng hóa qua các vùng biển bị phong tỏa hoặc trong khu vực chiến tranh không bị tịch thu hoặc gây khó dễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire ne pouvait pas quitter le port sans un navicert valide. (Con tàu không thể rời cảng nếu không giấy quá cảnh hợp lệ.)
    • Pendant la guerre, l'obtention d'un navicert était essentielle pour le ravitaillement. (Trong thời chiến, việc được giấy quá cảnhđiều thiết yếu cho việc tiếp tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "délivrer un navicert": cấp một giấy quá cảnh.

    • Les autorités maritimes ont délivré un navicert après inspection de la cargaison. (Các nhà chức trách hàng hải đã cấp một giấy quá cảnh sau khi kiểm tra hàng hóa.)
  • "voyager sous navicert": đi lại/hành trình dưới sự bảo vệ của giấy quá cảnh.

    • Les navires neutres voyageaient sous navicert pour éviter les attaques. (Các tàu trung lập đi lại với giấy quá cảnh để tránh bị tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Laissez-passer (nm): giấy thông hành, giấy phép qua lại (nghĩa rộng hơn, dùng cho người phương tiện).
  • Permis de circulation (nm): giấy phép lưu thông.
  • Sauf-conduit (nm): giấy an toàn, giấy thông hành (đảm bảo an toàn cho người mang).
Từ đồng nghĩa
  • Autorisation de transit maritime: Giấy phép quá cảnh đường biển.
  • Passeport pour cargaison: Hộ chiếu cho hàng hóa (cách gọi hình tượng).
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Navicert" là một thuật ngữ chuyên dụng, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến Chiến tranh Thế giới thứ nhất thứ hai, khi các cường quốc hải quân thiết lập các cuộc phong tỏa. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
navicert

Le navicert est présenté au capitaine du navire.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. giấy quá cảnh (cho tàu thủy thời chiến)