naviculaire

Học thuật
Thân thiện
naviculaire

Le vétérinaire examine l'os naviculaire du cheval.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình thuyền: Dùng để mô tả một vật hoặc một bộ phận cơ thể hình dạng giống một chiếc thuyền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'os naviculaire est un petit os du pied. (Xương thuyềnmột xương nhỏbàn chân.)
    • Une empreinte naviculaire a été trouvée sur le site. (Một dấu vết hình thuyền đã được tìm thấy tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fosse naviculaire (danh từ, thuật ngữ giải phẫu học): Hố thuyền, một hõm nhỏ hình dạng giống thuyền, ví dụniệu đạo.
    • La fosse naviculaire fait partie de l'anatomie masculine. (Hố thuyềnmột phần của giải phẫu nam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Navicule (danh từ giống cái): Vật hình thuyền; một loại tảo silic đơn bào hình thuyền.
    • On observe des navicules au microscope. (Người ta quan sát thấy các tảo silic hình thuyền dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de bateau: hình dạng con thuyền.
  • Scaph(o)- (tiền tố): Tiền tố trong thuật ngữ y học có nghĩa là "hình thuyền", như trong (xương thuyền).
naviculaire

Le vétérinaire examine l'os naviculaire du cheval.

tính từ
  1. () hình thuyền
    • Fosse naviculaire
      (giải phẫu) hố thuyền
    • Os naviculaire
      (thú y học) xương thuyền

Từ có nhắc đến "naviculaire"