naviculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình thuyền: Dùng để mô tả một vật hoặc một bộ phận cơ thể có hình dạng giống một chiếc thuyền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'os naviculaire est un petit os du pied. (Xương thuyền là một xương nhỏ ở bàn chân.)
- Une empreinte naviculaire a été trouvée sur le site. (Một dấu vết hình thuyền đã được tìm thấy tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fosse naviculaire (danh từ, thuật ngữ giải phẫu học): Hố thuyền, một hõm nhỏ có hình dạng giống thuyền, ví dụ ở niệu đạo.
- La fosse naviculaire fait partie de l'anatomie masculine. (Hố thuyền là một phần của giải phẫu nam giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Navicule (danh từ giống cái): Vật có hình thuyền; một loại tảo silic đơn bào hình thuyền.
- On observe des navicules au microscope. (Người ta quan sát thấy các tảo silic hình thuyền dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de bateau: Có hình dạng con thuyền.
- Scaph(o)- (tiền tố): Tiền tố trong thuật ngữ y học có nghĩa là "hình thuyền", như trong (xương thuyền).
tính từ
- (có) hình thuyền
- Fosse naviculaire(giải phẫu) hố thuyền
- Os naviculaire(thú y học) xương thuyền