navicule

Học thuật
Thân thiện
navicule

La navicule flotte à la surface de l'eau calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tảo thuyền: Một chi tảo silic (tảo cát) tế bào hình thuyền hoặc hình thoi, thường sống trong môi trường nước ngọt hoặc nước mặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La navicule est un genre de diatomée commune. (Tảo thuyềnmột chi tảo cát phổ biến.)
    • On observe souvent des navicules dans les échantillons d'eau douce. (Người ta thường quan sát thấy tảo thuyền trong các mẫu nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En biologie : Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong phân loại sinh vật học thủy sinh học để chỉ một chi tảo cụ thể.
    • L'étude des navicules aide à comprendre la qualité de l'eau. (Việc nghiên cứu tảo thuyền giúp hiểu về chất lượng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Naviculaire (adj): hình dạng giống con thuyền nhỏ.
    • Une structure naviculaire. (Một cấu trúc hình thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Diatomée naviculaire: Tảo cát hình thuyền.
navicule

La navicule flotte à la surface de l'eau calme.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) tảo thuyền