navigateur

Học thuật
Thân thiện
navigateur

Un navigateur regarde l'horizon depuis le pont de son voilier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người đi biển, nhà hàng hải: Người kỹ năng thường xuyên đi lại, khám phá trên biển.
    • Thủy thủ (trên tàu buôn): Thành viên của đoàn thủy thủ làm việc trên tàu thương mại.
    • Nhân viên đoàn phi hành, hoa tiêu (máy bay): Người chịu trách nhiệm dẫn đường, tính toán lộ trình cho máy bay.
  2. Tính từ:

    • Giỏi đi biển: Mô tả một người, một dân tộc hoặc một nhóm ngườitài năng kinh nghiệm trong việc đi lại, sinh sống hoặc thương mại trên biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Christophe Colomb était un grand navigateur. (Christopher Columbus là một nhà hàng hải vĩ đại.)
    • Le navigateur a signalé un changement de cap. (Người hoa tiêu đã báo cáo một sự thay đổi về hướng đi.)
    • Les navigateurs de ce cargo sont très expérimentés. (Các thủy thủ trên chiếc tàu chở hàng này rất giàu kinh nghiệm.)
  • Tính từ:

    • Les Vikings étaient un peuple navigateur. (Người Vikingmột dân tộc giỏi đi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Navigateur solitaire": Nhà hàng hải đi một mình, thường trong các cuộc đua hoặc hành trình thám hiểm cá nhân.

    • Il est célèbre en tant que navigateur solitaire. (Anh ấy nổi tiếng với tư cáchmột nhà hàng hải đi một mình.)
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, "navigateur" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ người dẫn đường, người định hướng trong một lĩnh vực phức tạp.

    • Il fut le navigateur de cette entreprise à travers la crise. (Ông ấy đã là người dẫn đường cho doanh nghiệp này vượt qua khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Navigation (danh từ giống cái): sự đi biển, hàng hải; sự dẫn đường, định vị.

    • La navigation à voile est un sport passionnant. (Đi thuyền buồmmột môn thể thao thú vị.)
  • Navigable (tính từ): có thể đi lại được bằng đường thủy.

    • Cette rivière est navigable. (Con sông này có thể đi thuyền được.)
  • Naviguer (động từ): đi biển, lái tàu; điều hướng (trên internet).

    • Ils aiment naviguer sur la Méditerranée. (Họ thích đi thuyền trên Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Marin (danh từ): thủy thủ, người đi biển.
  • Explorateur (danh từ): nhà thám hiểm (đặc biệttrên biển hoặc vùng đất mới).
  • Pilote (danh từ): phi công; người lái tàu, hoa tiêu (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "navigateur".

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le sang de navigateur: máu phiêu lưu, tố chất của một người đi biển (nghĩa bóng).
    • Depuis son enfance, il a le sang de navigateur. (Từ thuở nhỏ, cậu ấy đã máu phiêu lưu.)
navigateur

Un navigateur regarde l'horizon depuis le pont de son voilier.

danh từ giống đực
  1. (văn học) người đi biển, nhà hàng hải
  2. thủy thủ (tàu buôn)
  3. nhân viên đoàn phi hành, hoa tiêu (máy bay)
tính từ
  1. giỏi đi biển
    • Peuple navigateur
      dân tộc giỏi đi biển