navigator

/'nævigeitə/
Học thuật
Thân thiện
navigator

The navigator plots the ship's course on a large map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều hướng, hoa tiêu: Người nhiệm vụ xác định điều khiển hướng đi, lộ trình của một phương tiện (tàu thủy, máy bay, ô tô) hoặc trong một hệ thống phần mềm.
    • Nhà thám hiểm hàng hải: Trong lịch sử, chỉ những người đi thuyền khám phá các vùng biển, đại dương mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navigator plotted a course to avoid the storm. (Người hoa tiêu đã vạch ra lộ trình để tránh cơn bão.)
    • Christopher Columbus was a famous navigator. (Christopher Columbus một nhà hàng hải nổi tiếng.)
    • The car's GPS system has a voice-guided navigator. (Hệ thống GPS của xe ô tô một bộ điều hướng dẫn đường bằng giọng nói.)
    • He works as a navigator for an airline. (Anh ấy làm hoa tiêu cho một hãng hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chief Navigator": Hoa tiêu trưởng, người đứng đầu bộ phận điều hướng.

    • The chief navigator is responsible for all voyage planning. (Hoa tiêu trưởng chịu trách nhiệm cho mọi kế hoạch hành trình.)
  • Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "navigator" có thể chỉ một thành phần giao diện người dùng hoặc một chương trình giúp duyệt qua dữ liệu.

    • Use the file navigator to find your documents. (Hãy sử dụng trình điều hướng tệp để tìm tài liệu của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Navigate (động từ): Điều hướng, lái (tàu, máy bay), di chuyển theo một lộ trình.

    • It is difficult to navigate in the fog. (Thật khó để điều hướng trong sương mù.)
  • Navigation (danh từ): Thuật hàng hải, sự điều hướng, hoa tiêu học.

    • He studied navigation at the maritime academy. (Anh ấy đã học hoa tiêu học tại trường hàng hải.)
  • Navigational (tính từ): (Thuộc về) sự điều hướng.

    • The ship has advanced navigational equipment. (Con tàu thiết bị điều hướng tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilot: Phi công, hoa tiêu (thường dùng cho máy bay, hoặc người dẫn tàu vào cảng).
  • Helmsman: Người cầm lái (trên tàu thủy).
  • Wayfinder: Người tìm đường (nhấn mạnh khả năng định hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "navigator" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "navigate"). - Navigate through: Điều hướng xuyên qua, vượt qua (một tình huống khó khăn). - She navigated through the complex legal documents. ( ấy đã xem xét/xử lý qua những tài liệu pháp phức tạp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "navigator").

navigator

The navigator plots the ship's course on a large map.

danh từ
  1. nhà hàng gải, người đi biển; thuỷ thủ lão luyện
  2. (hàng hải); (hàng không) hoa tiêu
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) thợ làm đất, thợ đấu ((cũng) navvy)

Từ có nhắc đến "navigator"