navisphère

Học thuật
Thân thiện
navisphère

L'astronome observe les constellations sur la navisphère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thiên cầu: Một khái niệm trong thiên văn học, chỉ một quả cầu tưởng tượng trên bầu trời, được sử dụng để xác định vị trí chuyển động của các thiên thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les astronomes utilisent la navisphère pour localiser les étoiles. (Các nhà thiên văn học sử dụng thiên cầu để định vị các vì sao.)
    • La navisphère est un outil conceptuel important en navigation céleste. (Thiên cầumột công cụ khái niệm quan trọng trong hàng hải thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se repérer sur la navisphère": Định hướng trên thiên cầu.
    • Les marins apprenaient à se repérer sur la navisphère. (Các thủy thủ học cách định hướng trên thiên cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphère céleste (n.f): Thiên cầu (cách gọi phổ biến hơn, đồng nghĩa).
  • Globe céleste (n.m): Quả cầu thiên văn (mô hình vật lý).
Từ đồng nghĩa
  • Sphère céleste: Thiên cầu.
  • Ciel étoilé: Bầu trời sao (trong một số ngữ cảnh mô tả).
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Navisphère" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học, hàng hải thiên văn hoặc lịch sử khoa học. Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ khái niệm này thường là "sphère céleste".
navisphère

L'astronome observe les constellations sur la navisphère.

danh từ giống cái
  1. thiên cầu