navrement

Học thuật
Thân thiện
navrement

Il regarde le paysage avec navrement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngao ngán, sự chán nản, nỗi buồn chán sâu sắc: "navrement" diễn tả một trạng thái tinh thần nặng nề, u sầu, thường do thất vọng, mất mát hoặc nhận thức về sự vô ích, bất lực của một tình huống nào đó gây ra. Đâymột từ mang sắc thái văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a quitté la pièce avec navrement. (Anh ấy rời khỏi căn phòng với vẻ ngao ngán.)
    • Le navrement se lisait sur son visage. (Sự ngao ngán hiện trên khuôn mặt anh ấy.)
    • Elle a appris la nouvelle avec un profond navrement. ( ấy đón nhận tin đó với một nỗi ngao ngán sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au grand navrement de...": Để diễn tả điều đó xảy ra khiến cho ai đó cảm thấy vô cùng ngao ngán, chán nản.
    • Au grand navrement de ses fans, le chanteur a annulé la tournée. (Để cho người hâm mộ vô cùng ngao ngán, người ca sĩ đã hủy chuyến lưu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Navré, navrée (tính từ): buồn bã, lấy làm tiếc (thường dùng trong lời xin lỗi hoặc chia buồn).
    • Je suis navré de vous déranger. (Tôi lấy làm tiếc đã làm phiền bạn.)
  • Navrer (động từ): làm cho ai đó buồn bã, chán nản, thất vọng sâu sắc.
    • Cette nouvelle va le navrer. (Tin này sẽ làm anh ấy vô cùng buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
  • Désolation: sự đau buồn, sự thê lương.
  • Accablement: sự ngã lòng, sự chán nản (do gánh nặng tinh thần).
  • Mélancolie: nỗi sầu muộn, u sầu.
Từ trái nghĩa
  • Allégresse: niềm hân hoan, sự vui mừng.
  • Enthousiasme: sự nhiệt tình, hăng hái.
  • Joie: niềm vui.
navrement

Il regarde le paysage avec navrement.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự ngao ngán