navy blue
/'neivi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh nước biển đậm: Một màu xanh lam rất sẫm, gần như đen, giống với màu đồng phục truyền thống của các hải quân nhiều nước.
- Màu xanh navy: Tên gọi thông dụng cho màu này, thường được rút ngắn thành "navy".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She prefers navy blue to black for her formal coat. (Cô ấy thích màu xanh navy hơn màu đen cho chiếc áo khoác trang trọng của mình.)
- The company's new logo uses navy blue and white. (Logo mới của công ty sử dụng màu xanh navy và trắng.)
- The walls were painted a deep navy blue. (Các bức tường được sơn một màu xanh navy đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in navy blue": mặc đồ màu xanh navy.
- The guests were asked to dress in navy blue for the gala. (Khách mời được yêu cầu mặc đồ màu xanh navy cho buổi dạ tiệc.)
"navy blue suit": bộ vest/com-lê màu xanh navy, một trang phục kinh doanh cổ điển.
- A well-tailored navy blue suit is essential for any professional wardrobe. (Một bộ vest xanh navy may vừa vặn là thứ thiết yếu cho tủ đồ công sở của bất kỳ ai.)
Biến thể và từ gần giống
Navy (danh từ, tính từ): Cách nói ngắn gọn của "navy blue".
- He wore a navy tie. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu navy.)
Midnight blue (danh từ): Màu xanh nửa đêm, thậm chí tối hơn và thường có sắc tím nhẹ so với navy blue.
- Royal blue (danh từ): Màu xanh hoàng gia, là một màu xanh lam tươi sáng và rực rỡ hơn nhiều so với navy blue.
Từ đồng nghĩa
- Dark blue: Xanh lam đậm (cách mô tả chung, có thể không chính xác bằng "navy blue").
- Marine blue: Xanh biển (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "navy blue" vì đây là một danh từ chỉ màu sắc.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "navy blue".
danh từ
- màu xanh nước biển (màu đồng phục của hải quân)