navy seal
Danh từ: - Thành viên của lực lượng tác chiến đặc biệt Hải quân Hoa Kỳ: "navy seal" chỉ một thành viên thuộc đơn vị tác chiến đặc biệt của Hải quân Hoa Kỳ, được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ chiến tranh phi truyền thống. Từ "SEAL" là viết tắt của "Sea, Air, and Land" (Biển, Không, và Đất liền), thể hiện khả năng tác chiến đa môi trường của đơn vị này.
- (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để trở thành một lính đặc nhiệm hải quân.)
- (Các lính đặc nhiệm hải quân đã thực hiện một nhiệm vụ bí mật sau phòng tuyến của kẻ thù.)
"to be a navy seal": là một lính đặc nhiệm hải quân, thường dùng để nói về sự khắt khe trong huấn luyện hoặc kỹ năng vượt trội.
- Being a navy seal requires extreme physical and mental endurance. (Là một lính đặc nhiệm hải quân đòi hỏi sức bền thể chất và tinh thần cực kỳ cao.)
"navy seal training": quá trình huấn luyện đặc biệt khắc nghiệt dành cho lính đặc nhiệm hải quân.
- Navy seal training is considered one of the toughest military training programs in the world. (Huấn luyện lính đặc nhiệm hải quân được coi là một trong những chương trình huấn luyện quân sự khắc nghiệt nhất thế giới.)
SEAL (n): viết tắt của "Sea, Air, and Land", thường được dùng thay cho "navy seal" trong văn nói hoặc văn viết không chính thức.
- He is a former SEAL. (Anh ấy là một cựu lính đặc nhiệm hải quân.)
Navy SEALs (n, số nhiều): tập thể các thành viên của đơn vị này.
- The Navy SEALs are known for their elite combat skills. (Lực lượng lính đặc nhiệm hải quân nổi tiếng với kỹ năng chiến đấu tinh nhuệ.)
Special forces operator: người vận hành trong lực lượng đặc nhiệm (thường dùng chung cho các đơn vị tương tự).
- He is a special forces operator, not just a regular soldier. (Anh ấy là một người vận hành lực lượng đặc nhiệm, không chỉ là một người lính thông thường.)
Commando: lính biệt kích (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng mang nghĩa tương tự).
- The commandos were deployed for a night raid. (Các lính biệt kích đã được triển khai cho một cuộc đột kích ban đêm.)
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "navy seal", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động: - Serve as a navy seal: phục vụ với tư cách lính đặc nhiệm hải quân. - He served as a navy seal for ten years before retiring. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách lính đặc nhiệm hải quân trong mười năm trước khi nghỉ hưu.)
- "To go Navy SEAL" (thành ngữ không chính thức): ám chỉ việc thực hiện một hành động đòi hỏi sự dũng cảm hoặc kỹ năng cao, thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh.
- He went Navy SEAL on the final exam, studying all night. (Anh ấy đã "lính đặc nhiệm hải quân" trong kỳ thi cuối cùng, học suốt đêm.)