navy-yard
/'neivijɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng đóng tàu chiến: Một cơ sở công nghiệp thuộc sở hữu và quản lý của hải quân, chuyên phục vụ cho việc đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng và trang bị cho các tàu chiến và tàu ngầm của hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aircraft carrier is undergoing maintenance at the navy-yard. (Tàu sân bay đang được bảo dưỡng tại xưởng đóng tàu chiến.)
- He works as an engineer at the local navy-yard. (Anh ấy làm kỹ sư tại xưởng đóng tàu chiến địa phương.)
- The new destroyer was launched from the navy-yard last week. (Tàu khu trục mới đã được hạ thủy từ xưởng đóng tàu chiến vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a naval shipyard": Một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự như "navy-yard", nhấn mạnh thuộc về hải quân.
- The submarine was constructed in a secure naval shipyard. (Tàu ngầm được đóng tại một xưởng đóng tàu hải quân được bảo vệ nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Shipyard (n): Xưởng đóng tàu (nói chung, có thể đóng các loại tàu dân sự hoặc quân sự).
- The commercial shipyard builds cargo ships. (Xưởng đóng tàu thương mại đóng các tàu chở hàng.)
- Naval base (n): Căn cứ hải quân (nơi đóng quân và xuất phát của tàu chiến, khác với nơi đóng/sửa chữa).
- The fleet returned to its naval base after the exercise. (Hạm đội đã trở về căn cứ hải quân sau cuộc tập trận.)
Từ đồng nghĩa
- Naval dockyard: Xưởng tàu hải quân, bến tàu hải quân.
- Arsenal (naval): Kho vũ khí, xưởng vũ khí hải quân (có thể bao gồm cả chức năng đóng/sửa tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "navy-yard" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "navy-yard".)
danh từ
- xưởng đóng tàu chiến