neap tide

neap tide

A neap tide leaves the water level low along the rocky shore.

Định nghĩa

Danh từ: neap tide (thủy triều kém) một loại thủy triều mực nước thấp hơn mức trung bình, xảy ra vào tuần trăng đầu tuần trăng cuối (khoảng thời gian trăng bán nguyệt – tức sau ngày trăng non hoặc trăng tròn khoảng 7 ngày).

dụ sử dụng
  • (Thủy triều kém xảy ra vào tuần trăng đầu, khiến mực nước thấp hơn bình thường.)
  • (Ngư dân biết rằng thủy triều kém không lý tưởng để đánh bắt một số loại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during a neap tide": trong thời kỳ thủy triều kém.
    • The coastal ecosystem is more exposed during a neap tide. (Hệ sinh thái ven biển dễ bị lộ ra hơn trong thời kỳ thủy triều kém.)
  • "neap tide cycle": chu kỳ thủy triều kém.
    • The neap tide cycle occurs twice a month, alternating with spring tides. (Chu kỳ thủy triều kém xảy ra hai lần mỗi tháng, xen kẽ với thủy triều cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring tide (danh từ): thủy triều cường (mực nước cao hơn mức trung bình, xảy ra vào lúc trăng non trăng tròn).
    • A spring tide produces higher high tides and lower low tides than a neap tide. (Thủy triều cường tạo ra mực nước cao hơn thấp hơn so với thủy triều kém.)
  • Tidal range (danh từ): biên độ thủy triều (chênh lệch giữa mực nước cao thấp).
    • The tidal range during neap tides is smaller. (Biên độ thủy triều trong thủy triều kém nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Low tide (thủy triều thấp): nhưng không chính xác hoàn toàn, "low tide" chỉ mực nước thấp nhất trong ngày, còn "neap tide" hiện tượng tổng thể.
  • Minimal tide (thủy triều tối thiểu): một thuật ngữ ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neap tide". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "neap tide conditions" được dùng để chỉ điều kiện thủy triều yếu. - The ship was anchored under neap tide conditions. (Con tàu được neo đậu trong điều kiện thủy triều kém.)

Từ chứa "neap tide"