neap-tide

/ni:p/
Học thuật
Thân thiện
neap-tide

The boat is stranded on the sand during a neap-tide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuần nước xuống, tuần triều xuống: Chỉ thời kỳ trong tháng âm lịch khi chênh lệch giữa mực nước triều lên cao triều xuống thấp nhỏ nhất. Hiện tượng này xảy ra hai lần mỗi tháng, khi Mặt Trời Mặt Trăng tạo với Trái Đất một góc vuông, làm lực hút của chúng triệt tiêu nhau một phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the neap-tide, the water level change is minimal. (Trong tuần nước xuống, sự thay đổi mực nước rất nhỏ.)
    • Fishermen often avoid going out to sea at neap-tide because the currents are weaker. (Ngư dân thường tránh ra khơi vào tuần triều xuống dòng chảy yếu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a neap-tide": thời kỳ nước xuống.
    • It's a neap-tide now, so the beach is much wider. (Bây giờ đang tuần nước xuống, nên bãi biển rộng hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Neap (danh từ, tính từ): thường được dùng rút gọn thay cho "neap-tide". Có nghĩa nước xuống, triều xuống.

    • The neap currents are not strong enough for sailing. (Dòng chảy nước xuống không đủ mạnh để đi thuyền buồm.)
  • Spring tide (danh từ): tuần nước cường, triều cường. Đây hiện tượng đối lập, khi chênh lệch mực nước triều lớn nhất.

Từ đồng nghĩa
  • Neap: nước xuống, triều xuống (danh từ).
  • Dead tide: nước đứng (một cách gọi khác cho hiện tượng triều biên độ thấp).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "neap-tide")

neap-tide

The boat is stranded on the sand during a neap-tide.

danh từ+ Cách viết khác : (neap-tide) /neap-tide/
  1. tuần nước xuống, tuần triều xuống
tính từ
  1. xuống, xuống thấp (nước thuỷ triều)
ngoại động từ
  1. (thường) dạng bị động mắc cạn (tàu, thuyền...)
nội động từ
  1. xuống thấp (thuỷ triều)