near thing

near thing

It was a near thing when the car swerved but missed the pedestrian.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "near thing" chỉ một tình huống suýt xảy ra thất bại hoặc thảm họa, nhưng cuối cùng đã tránh được một cách sát sao.

dụ sử dụng
  • (Suýt nữa thì! Chiếc xe suýt đâm vào đứa trẻ.)
  • (Chúng tôi thắng trận đấu chỉ với một điểm, thật suýt soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm hoặc may mắn.
    • It was a near thing, but we managed to escape the flood just in time. (Suýt nữa thì, nhưng chúng tôi đã kịp thoát khỏi trận đúng lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Close call (cụm danh từ): tình huống suýt xảy ra tai nạn hoặc thất bại.
    • That was a close call; the train almost hit us. (Suýt nữa thì; tàu hỏa suýt đâm vào chúng tôi.)
  • Narrow escape (cụm danh từ): sự thoát hiểm trong gang tấc.
    • He had a narrow escape from the burning building. (Anh ấy đã thoát khỏi tòa nhà đang cháy trong gang tấc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự suýt xảy ra thảm họa: tình huống gần như thất bại hoặc nguy hiểm.
  • Sự may mắn thoát nạn: kết quả tốt đẹp bất ngờ sau một tình huống nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • A close shave (thành ngữ): suýt gặp tai nạn hoặc rắc rối.
    • I had a close shave when the ladder slipped. (Tôi suýt gặp tai nạn khi cái thang bị trượt.)

Từ gần giống