northing

/'nɔ:θiɳ/
Học thuật
Thân thiện
northing

The ship's northing is plotted on the nautical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hướng về phía bắc; sự tiến về phía bắc: Trong hàng hải hàng không, "northing" chỉ khoảng cách hoặc hướng di chuyển về phía bắc từ một điểm tham chiếu, hoặc thành phần hướng bắc của một chuyển động.
    • Thành phần phía bắc: Trong bản đồ học định vị, "northing" tọa độ chỉ khoảng cách về phía bắc từ một đường cơ sở (như đường xích đạo trong hệ tọa độ UTM).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's northing was calculated at 50 nautical miles. (Sự tiến về phía bắc của con tàu được tính toán 50 hải lý.)
    • Check the northing coordinate on the map to determine our exact position. (Kiểm tra tọa độ phía bắc trên bản đồ để xác định vị trí chính xác của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easting and northing": Trong hệ tọa độ lưới, đây cặp tọa độ dùng để xác định vị trí. "Easting" giá trị tọa độ theo trục đông-tây, còn "northing" giá trị theo trục bắc-nam.
    • The location is given as an easting of 456000 and a northing of 5432100. (Vị trí được cho tọa độ đông 456000 tọa độ bắc 5432100.)
Biến thể từ gần giống
  • North (n): Phía bắc, hướng bắc.
  • Northern (adj): Thuộc về phía bắc.
  • Northward (adv/adj): Về hướng bắc.
Từ đồng nghĩa
  • Northward movement: Sự di chuyển về hướng bắc.
  • Latitude (in some specific grid contexts): Vĩ độ (trong một số ngữ cảnh lưới cụ thể).
northing

The ship's northing is plotted on the nautical chart.

danh từ
  1. (hàng hải) sự hướng về phía bắc; sự tiến về phía bắc