near-by
/'niəbai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần, gần bên, bên cạnh: Chỉ một vị trí, địa điểm, hoặc vật ở khoảng cách ngắn, không xa so với một điểm tham chiếu nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We found a nice restaurant in a nearby town. (Chúng tôi tìm thấy một nhà hàng ngon ở một thị trấn gần đó.)
- Is there a post office nearby? (Có bưu điện nào ở gần đây không?)
- She lives in a nearby village. (Cô ấy sống ở một ngôi làng gần bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nearby" (trạng từ): Ở gần, không xa.
- He works nearby. (Anh ấy làm việc ở gần đây.)
- A plane crashed nearby. (Một chiếc máy bay đã rơi ở gần đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Near (adj, adv, prep): Gần, cận kề. (Có thể dùng như tính từ, trạng từ hoặc giới từ, trong khi "nearby" chủ yếu là tính từ và trạng từ).
- Close by (adv): Ở rất gần, ngay bên cạnh.
- Adjacent (adj): Kế bên, liền kề (thường chỉ sự tiếp giáp trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Close: Gần.
- Neighboring: Lân cận.
- Accessible: Có thể tiếp cận được, gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "nearby" vì nó là tính từ/trạng từ. Các cụm từ thường dùng với "near"). - Come near: Đến gần. - Don't come near the edge. (Đừng đến gần mép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nearby").