near-by

/'niəbai/
Học thuật
Thân thiện
near-by

A small park is located near-by the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần, gần bên, bên cạnh: Chỉ một vị trí, địa điểm, hoặc vậtkhoảng cách ngắn, không xa so với một điểm tham chiếu nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We found a nice restaurant in a nearby town. (Chúng tôi tìm thấy một nhà hàng ngonmột thị trấn gần đó.)
    • Is there a post office nearby? ( bưu điện nàogần đây không?)
    • She lives in a nearby village. ( ấy sốngmột ngôi làng gần bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nearby" (trạng từ): Ở gần, không xa.
    • He works nearby. (Anh ấy làm việcgần đây.)
    • A plane crashed nearby. (Một chiếc máy bay đã rơigần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Near (adj, adv, prep): Gần, cận kề. (Có thể dùng như tính từ, trạng từ hoặc giới từ, trong khi "nearby" chủ yếu tính từ trạng từ).
  • Close by (adv): Ở rất gần, ngay bên cạnh.
  • Adjacent (adj): Kế bên, liền kề (thường chỉ sự tiếp giáp trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Close: Gần.
  • Neighboring: Lân cận.
  • Accessible: Có thể tiếp cận được, gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "nearby" tính từ/trạng từ. Các cụm từ thường dùng với "near"). - Come near: Đến gần. - Don't come near the edge. (Đừng đến gần mép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nearby").

near-by

A small park is located near-by the library.

tính từ
  1. gần, gần bên, bên cạnh