neat-handed

/'ni:t,hændid/
Học thuật
Thân thiện
neat-handed

She is neat-handed when arranging the flowers in the vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo tay, khéo léo: Mô tả một người đôi tay khéo léo, kỹ năng thực hiện các công việc thủ công, lắp ráp hoặc các thao tác tỉ mỉ một cách gọn gàng, chính xác hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a neat-handed craftswoman, creating beautiful pottery. ( ấy một nghệ nhân khéo tay, tạo ra những tác phẩm gốm xinh đẹp.)
    • The repair requires someone neat-handed to handle the tiny components. (Việc sửa chữa đòi hỏi một người khéo tay để xử lý các linh kiện nhỏ.)
    • His neat-handed work on the model airplane was impressive. (Công việc khéo léo của anh ấy trên chiếc máy bay mô hình thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neat-handed precision": sự chính xác khéo léo.

    • The surgeon operated with neat-handed precision. (Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ với sự chính xác khéo léo.)
  • "to be neat-handed at something": khéo tay trong việc đó.

    • He is neat-handed at fixing watches. (Anh ấy rất khéo tay trong việc sửa đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neatly (phó từ): một cách gọn gàng, ngăn nắp.

    • She folded the clothes neatly. ( ấy gấp quần áo một cách gọn gàng.)
  • Handy (tính từ): tiện lợi, khéo tay (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự tiện dụng của đồ vật hoặc kỹ năng của người).

    • He is handy around the house. (Anh ấy khéo léo trong các việc nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Dexterous: khéo tay, nhanh nhẹn khéo léo.
  • Skillful: kỹ năng, điêu luyện.
  • Adroit: tài tình, khéo léo (thường trong xử lý tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Clumsy: vụng về.
  • Awkward: lóng ngóng, vụng về.
neat-handed

She is neat-handed when arranging the flowers in the vase.

tính từ
  1. khéo tay, khéo léo