neat-herd
/'ni:thə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn bò: "neat-herd" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người có công việc chăn giữ và chăm sóc đàn bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tale spoke of a wise neat-herd who lived on the hills. (Câu chuyện cổ kể về một người chăn bò khôn ngoan sống trên những ngọn đồi.)
- In historical documents, a "neat-herd" was responsible for the village's cattle. (Trong các tài liệu lịch sử, một "neat-herd" chịu trách nhiệm với đàn gia súc của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca hoặc các văn bản lịch sử mô tả nghề nghiệp và xã hội thời xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Neat (n, cổ): bò, gia súc (nghĩa gốc, nay không còn thông dụng).
- Herd (n): đàn gia súc; (v): chăn dắt đàn gia súc.
- Cowherd (n): người chăn bò (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Drover (n): người chăn gia súc, người lùa gia súc đi đường dài.
Từ đồng nghĩa
- Cowherd: người chăn bò.
- Drover: người chăn/lùa gia súc.
- Herdsman: người chăn nuôi gia súc (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "neat-herd".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng từ "neat-herd".
danh từ
- người chăn bò