nebbech

nebbech

A nebbech stands alone at the edge of the crowded party.

Định nghĩa

Danh từ (nguồn gốc từ tiếng Yiddish): - Một kẻ đần độn, nhút nhát bất hạnh: "nebbech" dùng để chỉ một người yếu đuối, thiếu tự tin, thường gặp xui xẻo hoặc bị người khác lợi dụng. Từ này mang nghĩa miệt thị hoặc thương hại, mô tả một người vụng về không bản lĩnh.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một kẻ đần độn nhút nhát; anh ta không bao giờ bảo vệ bản thân mình.)
  • (Đừng làm một kẻ yếu đuốihãy nói lên suy nghĩ của mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "nebbech" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, đặc biệt trong cộng đồng nói tiếng Yiddish hoặc các ngữ cảnh mang sắc thái văn hóa Do Thái.
  • ( ấy mô tả anh ta như một kẻ đần độn bất hạnh, thậm chí không thể tự gọi cà phê cho mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebbish (danh từ, tính từ): một biến thể phổ biến hơn của "nebbech", cũng mang nghĩa tương tự – một người yếu đuối, thiếu tự tin thường xuyên gặp rắc rối.
    • He has a nebbish personality, always apologizing for everything. (Anh ta tính cách yếu đuối, luôn xin lỗi mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ khốn khổ: một người đáng thương, thường xuyên gặp bất hạnh.
  • Kẻ nhút nhát: người thiếu can đảm, dễ bị bắt nạt.
  • Simpleton: kẻ ngây thơ, khờ dại (từ tiếng Anh, nhưng được dùng phổ biến trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "nebbech", từ này chủ yếu đóng vai trò danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • To be a nebbech: một kẻ yếu đuối, đáng thương.
    • Stop being a nebbech and take control of your life. (Đừng làm kẻ yếu đuối nữa hãy kiểm soát cuộc đời mình đi.)

Từ gần giống