npc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật không phải người chơi: "npc" (viết tắt của "non-player character") một nhân vật trong trò chơi điện tử hoặc trò chơi nhập vai (RPG) do máy tính hoặc người điều khiển trò chơi kiểm soát, không phải do người chơi thực tế điều khiển. Nhân vật này thường hành vi lời thoại được lập trình sẵn, phục vụ cho cốt truyện hoặc nhiệm vụ.
    • Người thiếu cá tính (nghĩa bóng, thông tục): Trong ngữ cảnh đời thường, "npc" được dùng để chỉ một người hành động hoặc suy nghĩ một cách máy móc, thiếu độc lập, hoặc giống như một nhân vật nền trong trò chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The npc gave me a quest to find the lost sword. (Nhân vật không phải người chơi đã giao cho tôi một nhiệm vụ tìm kiếm thanh kiếm bị mất.)
    • He just follows whatever the group says; he's such an npc in real life. (Anh ta chỉ làm theo bất cứ điều nhóm nói; anh ta thực sự một người thiếu cá tính trong đời thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "npc behavior": hành vi giống như nhân vật không phải người chơi, thường chỉ sự lặp đi lặp lại hoặc thiếu sáng tạo.

    • His npc behavior at work made everyone think he was just going through the motions. (Hành vi giống npc của anh ta ở nơi làm việc khiến mọi người nghĩ rằng anh ta chỉ đang làm việc một cách máy móc.)
  • "npc dialogue": lời thoại sẵn, không thay đổi.

    • The npc dialogue in that game was so repetitive that I skipped all conversations. (Lời thoại npc trong trò chơi đó lặp đi lặp lại đến nỗi tôi đã bỏ qua tất cả các cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • NPC (viết hoa): dạng viết tắt chính thức, thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc game.

    • NPCs are essential for world-building in RPGs. (Các NPC rất quan trọng để xây dựng thế giới trong các trò chơi nhập vai.)
  • Non-player character (n): cụm từ đầy đủ, dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    • The non-player character provided helpful hints to the player. (Nhân vật không phải người chơi đã cung cấp những gợi ý hữu ích cho người chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Background character: nhân vật nền, thường xuất hiện trong phim hoặc game.
  • Automaton: người máy, chỉ người hành động một cách máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "npc" danh từ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • To be an npc in someone's story: trở thành nhân vật phụ trong câu chuyện của người khác, không vai trò quan trọng.
    • She felt like an npc in her own life, just following orders. ( ấy cảm thấy mình như một npc trong cuộc đời của chính mình, chỉ làm theo mệnh lệnh.)

Từ gần giống

Từ chứa "npc"