nebka

Học thuật
Thân thiện
nebka

Une petite nebka se forme au pied d'un buisson dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đụn cát gốc cây: Một cồn cát hình thành xung quanh gốc của một cây hoặc bụi câyvùng sa mạc, do gió thổi cát bị cản lại bởi thảm thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les nebkas sont des indicateurs importants de la lutte contre la désertification. (Các đụn cát gốc câynhững chỉ số quan trọng trong cuộc chiến chống sa mạc hóa.)
    • On peut observer une belle nebka autour de ce buisson. (Có thể quan sát một đụn cát gốc cây đẹp xung quanh bụi cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formation d'une nebka": quá trình hình thành một đụn cát gốc cây.

    • La formation d'une nebka peut aider à stabiliser le sol. (Quá trình hình thành một đụn cát gốc cây có thể giúp ổn định đất.)
  • "Écosystème de la nebka": hệ sinh thái của đụn cát gốc cây.

    • L'écosystème de la nebka abrite une faune et une flore spécifiques. (Hệ sinh thái của đụn cát gốc câynơi sinh sống của một hệ động thực vật đặc thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebkha (n.f): Một cách viết khác của cùng một từ.
  • Dune coiffée (n.f): Cồn cát chóp (một thuật ngữ địa chất liên quan).
  • Dune parabolique (n.f): Đụn cát hình parabol (một dạng địa hình do gió tạo thành khác).
Từ đồng nghĩa
  • Dune végétalisée: cồn cát thảm thực vật.
  • Monticule sableux stabilisé par la végétation: đất cát được ổn định nhờ thảm thực vật.
Các cụm từ liên quan
  • Stabilisation par nebka: sự ổn định (đất) nhờ đụn cát gốc cây.

    • La stabilisation par nebka est une méthode de lutte contre l'érosion éolienne. (Sự ổn định nhờ đụn cát gốc câymột phương pháp chống xói mòn do gió.)
  • Zone à nebkas: khu vực nhiều đụn cát gốc cây.

    • Cette zone à nebkas est cruciale pour la biodiversité du désert. (Khu vực nhiều đụn cát gốc cây này rất quan trọng đối với đa dạng sinh học của sa mạc.)
nebka

Une petite nebka se forme au pied d'un buisson dans le désert.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) đụn cát gốc cây (ở sa mạc)