nebraska

nebraska

A family drives through Nebraska on a summer road trip.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Nebraska tên một tiểu bang nằmkhu vực Trung Tây của Hoa Kỳ, thuộc vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Nebraska nổi tiếng với những đồng bằng rộng lớn sản xuất nông nghiệp.)
  • (Tôi chưa từng đến Nebraska, nhưng tôi muốn thăm thủ phủ của , Lincoln.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Cornhusker State": biệt danh chính thức của Nebraska, do ngành trồng ngô phát triển mạnh.

    • Nebraska is often called the Cornhusker State because of its extensive corn fields. (Nebraska thường được gọi là "Tiểu bang Ngô" những cánh đồng ngô rộng lớn của .)
  • "Nebraska Panhandle": khu vực phía tây của Nebraska, địa hình đồi núi cao nguyên.

    • The Nebraska Panhandle is famous for its rugged landscape and the Scotts Bluff National Monument. (Khu vực Panhandle của Nebraska nổi tiếng với cảnh quan hiểm trở Đài tưởng niệm Quốc gia Scotts Bluff.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebraskan (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về tiểu bang Nebraska.
    • She is a proud Nebraskan who loves her state's history. ( ấy một người dân Nebraska tự hào, yêu thích lịch sử của tiểu bang mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Tiểu bang Trung Tây: dùng để chỉ vị trí địa .
    • Vùng Đại Bình nguyên: dùng để chỉ đặc điểm tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến danh từ riêng "Nebraska".
Thành ngữ liên quan
  • "Nebraska nice": thành ngữ không chính thức mô tả tính cách thân thiện, hiếu khách của người dân Nebraska.
    • Visitors often comment on the "Nebraska nice" attitude of the locals. (Du khách thường nhận xét về thái độ "thân thiện kiểu Nebraska" của người dân địa phương.)