necessitarianism
/ni,seri'teəriənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Triết học):
- Thuyết tất yếu, thuyết định mệnh: Một học thuyết triết học cho rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành động và quyết định của con người, đều được quyết định một cách tất yếu bởi các nguyên nhân trước đó. Theo thuyết này, không có sự kiện nào xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc do ý chí tự do thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher's belief in necessitarianism left no room for the concept of free will. (Niềm tin của nhà triết học vào thuyết tất yếu không chừa chỗ cho khái niệm về ý chí tự do.)
- Debates between necessitarianism and libertarianism have persisted for centuries. (Các cuộc tranh luận giữa thuyết tất yếu và thuyết tự do ý chí đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logical necessitarianism": Thuyết tất yếu logic, một dạng của thuyết tất yếu tập trung vào sự tất yếu của các chân lý logic.
- His argument leaned towards a form of logical necessitarianism. (Lập luận của ông ấy nghiêng về một dạng của thuyết tất yếu logic.)
Biến thể và từ gần giống
Necessitarian (danh từ): Người theo thuyết tất yếu.
- As a necessitarian, she argued that all actions are predetermined. (Là một người theo thuyết tất yếu, cô ấy lập luận rằng mọi hành động đều được định trước.)
Necessitarian (tính từ): (Thuộc về) thuyết tất yếu.
- The necessitarian viewpoint challenges traditional notions of moral responsibility. (Quan điểm thuộc thuyết tất yếu thách thức những quan niệm truyền thống về trách nhiệm đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Determinism: Thuyết quyết định, thuyết định mệnh (nghĩa rộng và thường dùng hơn).
- Fatalism: Thuyết định mệnh (nhấn mạnh vào số phận không thể tránh khỏi, đôi khi khác biệt tinh tế với "necessitarianism").
Từ trái nghĩa
- Indeterminism: Thuyết bất định, phủ nhận tính tất yếu của các sự kiện.
- Libertarianism (trong triết học): Thuyết tự do ý chí, khẳng định ý chí tự do là có thật.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (triết học) thuyết tất yếu, thuyết định mệnh