neck-collar

/'nek,kɔlə/
Học thuật
Thân thiện
neck-collar

A dog wears a leather neck-collar with a shiny metal tag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ cồn: Một loại cổ áo cao, cứng thường ôm sát quanh cổ, thường thấy trên áo sơ mi hoặc áo khoác.
    • Vòng cổ: Một dải bằng da, vải hoặc kim loại đeo quanh cổ của động vật, như chó hoặc ngựa, thường dùng để dắt, trang trí hoặc gắn biển tên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The uniform shirt had a stiff neck-collar. (Áo đồng phục một cổ cồn cứng.)
    • He tightened the neck-collar on his dog before their walk. (Anh ấy siết chặt vòng cổ cho con chó trước khi đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a neck-collar": Đeo vòng cổ (cho thú cưng) hoặc mặc áo cổ cồn.
    • The injured cat had to be in a neck-collar to prevent it from licking its wound. (Con mèo bị thương phải đeo vòng cổ để ngăn liếm vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Collar (n): Cổ áo, vòng cổ. (Từ rộng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Dog collar (n): Vòng cổ cho chó.
  • Shirt collar (n): Cổ áo sơ mi.
Từ đồng nghĩa
  • Band: Dải, vòng (có thể chỉ vòng cổ cho động vật).
  • Neckband: Dải vải quanh cổ áo.
Lưu ý
  • "Neck-collar" một từ ghép (compound noun) kết hợp giữa "neck" (cổ) "collar" (cổ áo/vòng cổ). thường được dùng để chỉ rõ đối tượng thứ đeo quanh cổ, đặc biệt khi cần phân biệt với các loại "collar" khác (như "wrist collar" - vòng cổ tay). Trong nhiều trường hợp, từ "collar" đơn thuần đủ.
neck-collar

A dog wears a leather neck-collar with a shiny metal tag.

danh từ
  1. cổ cồn
  2. vòng cổ (chó, ngựa...)