neckerchief
/'nekətʃif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn quàng cổ: Một mảnh vải hình vuông hoặc tam giác, thường được gấp lại và buộc quanh cổ. Nó thường được sử dụng như một phần của đồng phục (ví dụ: trong Hướng đạo) hoặc như một phụ kiện thời trang và thực tế để giữ ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scout always wore a red neckerchief with his uniform. (Nam Hướng đạo sinh luôn đeo một chiếc khăn quàng cổ màu đỏ với đồng phục của mình.)
- She tied a silk neckerchief to complete her summer outfit. (Cô ấy buộc một chiếc khăn quàng cổ bằng lụa để hoàn thiện bộ trang phục mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To don a neckerchief": đeo, quàng một chiếc khăn quàng cổ.
- He donned a neckerchief to protect his neck from the sun. (Anh ấy quàng một chiếc khăn để bảo vệ cổ khỏi ánh nắng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Kerchief (n): khăn mùi xoa, khăn tay (nói chung).
- Bandana (n): khăn rằn (thường có hoa văn, có thể dùng làm khăn quàng cổ, khăn trùm đầu).
- Scarf (n): khăn choàng (nói chung, thường dài hơn).
Từ đồng nghĩa
- Neck scarf: khăn choàng cổ.
- Cravat (n): khăn quàng cổ (kiểu cà vạt, thường trang trọng hơn).