necklet
/'neklit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt: Một loại trang sức ngắn, thường được làm từ kim loại quý, ngọc trai hoặc hạt, được đeo vừa khít quanh cổ.
- Khăn choàng cổ bằng lông thú: Một dải lông thú ngắn được đeo quanh cổ như một phụ kiện thời trang để giữ ấm hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a delicate gold necklet with a small diamond pendant. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng tinh xảo có mặt đính kim cương nhỏ.)
- The antique necklet was made of polished amber beads. (Chiếc kiềng cổ được làm từ những hạt hổ phách mài bóng.)
- In winter, she favored a luxurious fox fur necklet. (Vào mùa đông, cô ấy thích đeo một chiếc khăn choàng cổ bằng lông cáo sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thời trang lịch sử: "Necklet" thường được dùng để mô tả các loại trang sức cổ phổ biến trong các thời kỳ trước, đặc biệt là những chiếc vòng ngắn, ôm sát.
- The portrait from the 1920s shows the flapper wearing a beaded Art Deco necklet. (Bức chân dung từ thập niên 1920 cho thấy cô gái flapper đang đeo một chiếc vòng cổ bằng hạt theo phong cách Art Deco.)
Biến thể và từ gần giống
- Necklace (n): Vòng cổ, dây chuyền. (Nói chung cho các loại trang sức đeo ở cổ, thường dài hơn và có thể có mặt dây chuyền.)
- Choker (n): Vòng cổ choker. (Một loại vòng cổ rất ngắn và ôm sát cổ.)
- Torc / Torque (n): Vòng cổ xoắn bằng kim loại. (Thường là trang sức cổ xưa hoặc mang tính chất dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Collar (n): Vòng cổ, băng cổ. (Có thể chỉ trang sức hoặc phần cổ áo.)
- Boa (n): Khăn choàng cổ dài (bằng lông vũ hoặc len).
danh từ
- vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng ngọc)
- khăn quàng cổ bằng lông thú