neckline
Danh từ: Đường viền cổ — chỉ đường viền hoặc hình dạng của mép quần áo xung quanh cổ, quyết định kiểu dáng của phần cổ áo.
- (Cô ấy chọn một chiếc váy có đường viền cổ thấp cho bữa tiệc.)
- (Đường viền cổ của chiếc áo sơ mi này quá cao so với sở thích của tôi.)
- (Đường viền cổ hình chữ V có thể làm cho cổ trông dài hơn.)
"Neckline" có thể được mô tả bằng hình dạng: V-neckline (viền cổ chữ V), scoop neckline (viền cổ tròn rộng), boat neckline (viền cổ thuyền), halter neckline (viền cổ dây buộc sau gáy).
- A sweetheart neckline is a classic choice for formal gowns. (Đường viền cổ hình trái tim là lựa chọn kinh điển cho váy dạ hội.)
Neckline và phong cách: Off-the-shoulder neckline (viền cổ hở vai) thường được dùng trong trang phục mùa hè.
- Neckline là từ ghép từ "neck" (cổ) và "line" (đường). Không có biến thể trực tiếp.
- Neck (danh từ): cổ — (Chiếc vòng cổ treo đẹp quanh cổ cô ấy.)
- Collar (danh từ): cổ áo — (Chiếc áo sơ mi có cổ áo cứng.)
- Decolletage (danh từ, trang trọng): đường viền cổ thấp, đặc biệt ở trang phục nữ.
- The actress wore a gown with a dramatic decolletage. (Nữ diễn viên mặc một chiếc váy có đường viền cổ thấp ấn tượng.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "neckline". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - To adjust the neckline: điều chỉnh đường viền cổ. - She adjusted the neckline of her dress before the photoshoot. (Cô ấy điều chỉnh đường viền cổ của váy trước buổi chụp ảnh.)
Không có thành ngữ thông dụng với "neckline".