nucleon

nucleon

A proton and a neutron are the two types of nucleon.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nucleon một hạt cấu thành nên hạt nhân nguyên tử, cụ thể proton hoặc neutron.
dụ: "A nucleon can be either a proton or a neutron." (Một nucleon có thể proton hoặc neutron.)

dụ sử dụng
  • (Số lượng nucleon trong một nguyên tử quyết định khối lượng nguyên tử của .)
  • (Proton neutron đều các loại nucleon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nucleon number": số khối, tổng số proton neutron trong hạt nhân. : "The nucleon number is also called the mass number." (Số nucleon còn được gọi là số khối.)
  • "Nucleon-nucleon interaction": tương tác giữa các nucleon trong hạt nhân. : "The strong nuclear force governs nucleon-nucleon interactions." (Lực hạt nhân mạnh chi phối các tương tác giữa các nucleon.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleonic (tính từ): thuộc về nucleon. : "Nucleonic properties are studied in nuclear physics." (Các tính chất nucleon được nghiên cứu trong vật hạt nhân.)
  • Nucleonics (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về nucleon ứng dụng. : "Nucleonics is a branch of physics." (Nucleonics một nhánh của vật lý học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear particle: hạt nhân (không chính xác hoàn toàn, "nuclear particle" có thể bao gồm cả hạt khác).
  • Hadron: hadron (một loại hạt bao gồm nucleon, nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc trưng cho "nucleon" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nucleon" do tính chuyên môn cao của từ này.

Từ gần giống

Từ chứa "nucleon"