necrophagous
/ne'krɔfəgəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn xác chết: Chỉ tập tính của một số loài động vật hoặc côn trùng sống bằng cách ăn thịt hoặc các mô từ xác chết của động vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vultures are well-known necrophagous birds. (Kền kền là những loài chim ăn xác chết nổi tiếng.)
- Necrophagous insects, such as certain beetles, play a crucial role in decomposition. (Các loài côn trùng ăn xác chết, như một số loài bọ cánh cứng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Necrophagous behavior": Hành vi ăn xác chết.
- Scientists studied the necrophagous behavior of the local beetle population. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi ăn xác chết của quần thể bọ cánh cứng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Necrophagy (danh từ): Hành động hoặc tập tính ăn xác chết.
- Necrophagy is common in many scavenger species. (Hành vi ăn xác chết phổ biến ở nhiều loài ăn xác thối.)
Từ đồng nghĩa
- Scavenging (tính từ/danh từ): Ăn xác thối, nhặt xác.
- Carrion-eating (tính từ): Ăn thịt thối rữa.