necroscopy
/'nekrəpsi/ Cách viết khác : (necroscopy) /ne'krɔskəpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mổ tử thi (để khám nghiệm): "necroscopy" là một thủ tục y tế hoặc pháp y, trong đó một thi thể được mổ ra để xác định nguyên nhân tử vong, bệnh tật, hoặc chấn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police ordered a necroscopy to determine the exact cause of death. (Cảnh sát đã yêu cầu một cuộc mổ tử thi để xác định nguyên nhân tử vong chính xác.)
- The results of the necroscopy were crucial for the investigation. (Kết quả của việc khám nghiệm tử thi là rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a necroscopy": tiến hành một cuộc mổ khám nghiệm tử thi.
- The pathologist will perform a necroscopy tomorrow morning. (Nhà giải phẫu bệnh sẽ tiến hành mổ tử thi vào sáng mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Autopsy (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là khám nghiệm tử thi.
- Post-mortem examination (n): cụm từ mô tả chính thức cho việc khám nghiệm sau khi chết.
- Necropsy (n): cách viết khác, ngắn gọn hơn của "necroscopy", thường dùng trong thú y (khám nghiệm động vật chết).
Từ đồng nghĩa
- Autopsy: khám nghiệm tử thi.
- Post-mortem: (viết tắt của post-mortem examination) khám nghiệm sau tử vong.
danh từ
- sự mổ tử thi (để khám nghiệm)