nectarean

/nek'teəriən/
Học thuật
Thân thiện
nectarean

The poet described the nectarean scent of the blooming orange grove.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thơm dịu như rượu tiên; dịu ngọt như mật hoa: "nectarean" một tính từ văn chương, trang trọng dùng để miêu tả thứ đó hương vị, mùi thơm hoặc phẩm chất ngọt ngào, thơm ngát quyến rũ một cách phi thường, giống như mật hoa (nectar) của các vị thần trong thần thoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nectarean aroma of the tropical fruit filled the entire market. (Hương thơm dịu ngọt như mật hoa của loại trái cây nhiệt đới lan tỏa khắp cả khu chợ.)
    • She described the wine's flavor as absolutely nectarean. ( ấy miêu tả hương vị của loại rượu vang đó hoàn toàn dịu ngọt như rượu tiên.)
    • The poet wrote about the nectarean sweetness of first love. (Nhà thơ viết về vị ngọt ngào như mật hoa của tình yêu đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nectarean" thường được dùng trong văn chương, thơ ca, hoặc những miêu tả mang tính nghệ thuật cao để tạo hình ảnh đẹp gợi cảm. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
    • The singer's voice had a nectarean quality that captivated the audience. (Giọng hát của ca sĩ một phẩm chất ngọt ngào như mật hoa khiến khán giả say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Nectar (n): mật hoa; rượu tiên (thức uống của các vị thần trong thần thoại Hy Lạp).

    • Bees collect nectar from flowers. (Ong thu thập mật hoa từ những bông hoa.)
  • Nectareous (adj): (cùng nghĩa với nectarean) vị ngọt như mật, thơm ngon.

    • This is a nectareous peach. (Đây một quả đào vị ngọt như mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambrosial: thơm ngon như thức ăn của thần linh (ambrosia).
  • Honeyed: ngọt như mật ong; ngọt ngào (dùng cho hương vị hoặc lời nói).
  • Sweet: ngọt; ngọt ngào.
Thành ngữ liên quan
  • "nectar of the gods": (thành ngữ) dùng để chỉ thứ đồ uống hoặc thức ăn cực kỳ thơm ngon.
    • This coffee is like the nectar of the gods. (Ly cà phê này ngon như rượu tiên vậy.)
nectarean

The poet described the nectarean scent of the blooming orange grove.

tính từ
  1. thơm dịu như rượu tiên; dịu ngọt như mật hoa