nectarifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có tuyến mật, tiết ra mật hoa: Dùng để mô tả các bộ phận của thực vật, đặc biệt là hoa, có khả năng sản xuất và tiết ra mật hoa (nectar).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette plante est nectarifère et attire les abeilles. (Loài cây này có tuyến mật và thu hút ong.)
- Les fleurs nectarifères sont essentielles pour la production de miel. (Những bông hoa tiết mật rất cần thiết cho việc sản xuất mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plante nectarifère": Cây có mật, cây tiết mật hoa.
- Les apiculteurs cultivent des plantes nectarifères près de leurs ruches. (Những người nuôi ong trồng các loại cây có mật gần tổ ong của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Nectar (danh từ): Mật hoa.
- Les abeilles butinent le nectar. (Ong hút mật hoa.)
Nectarivore (tính từ/danh từ): (Sinh vật) ăn mật hoa.
- Le colibri est un oiseau nectarivore. (Chim ruồi là một loài chim ăn mật hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Mellifère (tính từ): Có mật, sinh mật (thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ cây cho mật ong nói chung, bao gồm cả phấn hoa và mật hoa).
tính từ
- (thực vật học) có tuyến mật
- Fleur nectarifèrehoa có tuyến mật
- tiết mật
- Glande nectarifèretuyến (tiết) mật