necton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sinh vật bơi: Trong sinh học, 'necton' chỉ nhóm các sinh vật sống trong nước có khả năng bơi chủ động, chống lại dòng chảy để di chuyển, phân biệt với sinh vật trôi nổi (plancton). Nhóm này thường bao gồm cá, mực, và một số loài động vật có vú sống dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les poissons et les calmars font partie du necton. (Cá và mực là một phần của sinh vật bơi.)
- L'étude du necton est essentielle pour comprendre la chaîne alimentaire marine. (Việc nghiên cứu sinh vật bơi là rất cần thiết để hiểu chuỗi thức ăn trong đại dương.)
- Contrairement au plancton, le necton peut nager activement. (Không giống như sinh vật phù du, sinh vật bơi có thể bơi một cách chủ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le necton pélagique": chỉ các sinh vật bơi sống ở tầng nước mở, không gần đáy biển.
- Les thons sont un exemple typique de necton pélagique. (Cá ngừ là một ví dụ điển hình của sinh vật bơi sống ở tầng nước mở.)
Biến thể và từ gần giống
Nectonique (adj): thuộc về sinh vật bơi.
- Une communauté nectonique (một quần thể sinh vật bơi)
Plancton (n.m): sinh vật phù du, trôi nổi theo dòng nước (từ tương phản).
- Benthos (n.m): sinh vật đáy, sống ở đáy biển (từ tương phản).
Từ đồng nghĩa
- Organismes nageurs: các sinh vật bơi.
- Faune nageuse: hệ động vật bơi.
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) sinh vật bơi