needfulness
/'ni:dfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cần thiết; tính cần thiết: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc rất cần thiết, không thể thiếu hoặc quan trọng phải có để đạt được một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The needfulness of clean water in this region is undeniable. (Sự cần thiết của nước sạch ở khu vực này là không thể phủ nhận.)
- She argued for the needfulness of stricter safety regulations. (Cô ấy lập luận về tính cần thiết của các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate the needfulness of something": chứng minh tính cần thiết của điều gì đó.
- The report aims to demonstrate the needfulness of immediate action. (Báo cáo nhằm chứng minh tính cần thiết của hành động ngay lập tức.)
"to question the needfulness of something": đặt câu hỏi về sự cần thiết của điều gì đó.
- Some committee members questioned the needfulness of such a large budget. (Một số thành viên ủy ban đặt câu hỏi về sự cần thiết của một ngân sách lớn như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Needful (adj): cần thiết, cần phải có.
- We will do the needful to resolve the issue. (Chúng tôi sẽ làm những điều cần thiết để giải quyết vấn đề.)
Need (n): nhu cầu, sự cần thiết.
- There is a great need for volunteers. (Có một nhu cầu lớn về tình nguyện viên.)
Từ đồng nghĩa
- Necessity: sự cần thiết, nhu cầu tất yếu.
- Essentiality: tính thiết yếu, tính căn bản.
- Imperativeness: tính cấp bách, tính bắt buộc.
Từ trái nghĩa
- Unnecessariness: sự không cần thiết.
- Optionality: tính tùy chọn, tính không bắt buộc.
danh từ
- sự cần thiết; tính cần thiết