needle match

/'ni:dl'mætʃ/
Học thuật
Thân thiện
needle match

A needle match between the two rival teams drew a huge crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đấu gay cấn, quyết liệt: Một cuộc thi đấu thể thao, đặc biệt trong bóng đá, giữa hai đội hoặc đối thủ mối thù địch hoặc cạnh tranh lâu đời, được đặc trưng bởi không khí căng thẳng sự quyết tâm cao độ từ cả hai bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The derby between the two city clubs is always a needle match. (Trận derby giữa hai câu lạc bộ trong thành phố luôn một trận đấu gay cấn.)
    • Due to their history, every encounter between these teams is considered a needle match. (Do lịch sử giữa họ, mỗi lần chạm trán giữa các đội này đều được coi một trận đấu quyết liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real needle match": thực sự một trận đấu đầy thách thức căng thẳng.
    • With both teams fighting for the championship, the final game promises to be a real needle match. (Với cả hai đội đều tranh giành chứcđịch, trận chung kết hứa hẹn sẽ thực sự một trận đấu đầy thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Grudge match (n): trận đấu thù hận, trận tái đấu để giải quyết mối thù từ trước.
  • Derby (n): trận derby, trận đấu giữa hai đội trong cùng một địa phương hoặc khu vực, thường rất quyết liệt.
Từ đồng nghĩa
  • Fierce contest: cuộc tranh tài ác liệt.
  • Heated rivalry: sự cạnh tranh nảy lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "needle match")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "needle match")

needle match

A needle match between the two rival teams drew a huge crowd.

danh từ
  1. cuộc đấu cay cú