needle-bath
/'ni:dlbɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tắm bằng tia nước thật nhỏ: Một phương pháp tắm trong đó nước được phun ra thành nhiều tia nhỏ, li ti, thường có tác dụng mát-xa hoặc kích thích da.
- Hương sen tia nước thật nhỏ: Một thiết bị vòi sen đặc biệt tạo ra các tia nước nhỏ, mịn giống như những cây kim, dùng để tắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the intense workout, he took a refreshing needle-bath. (Sau buổi tập luyện cường độ cao, anh ấy đã tắm một hương sen tia nước thật nhỏ để thư giãn.)
- The spa offers a needle-bath as part of its hydrotherapy treatment. (Spa cung cấp dịch vụ tắm bằng tia nước thật nhỏ như một phần của liệu pháp thủy trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a needle-bath": đi tắm bằng vòi sen tia nước nhỏ.
- For a stimulating effect, she prefers to take a needle-bath in the morning. (Để có hiệu ứng kích thích, cô ấy thích tắm bằng tia nước thật nhỏ vào buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shower (n): vòi sen, vòi tắm hoa sen (nói chung).
- Jet shower (n): vòi sen tia nước mạnh.
- Hydrotherapy (n): thủy trị liệu, phương pháp chữa bệnh bằng nước.
Từ đồng nghĩa
- Fine-spray shower: vòi sen phun sương mịn.
- Needle spray shower: vòi sen phun tia dạng kim.
Lưu ý
- "Needle-bath" là một thuật ngữ khá chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến spa, trị liệu hoặc mô tả các thiết bị vòi sen cao cấp. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "shower" (vòi sen) một cách chung chung hơn.
danh từ
- sự tắm bằng tia nước thật nhỏ
- hương sen tia nước thật nhỏ