needle-bearing

/'ni:dl,beəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
needle-bearing

A mechanic carefully installs a needle-bearing into the assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • kim: Một loạitrượt hoặclăn sử dụng các con lăn hình trụ dài mảnh (giống như cây kim) để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động. được thiết kế để chịu tải trọng hướng kính cao trong một không gian hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crankshaft is supported by needle-bearings. (Trục khuỷu được đỡ bởi cáckim.)
    • This compact design uses a needle-bearing for high load capacity. (Thiết kế nhỏ gọn này sử dụng mộtkim để khả năng chịu tải cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Precision needle-bearing": ổ kim chính xác.
    • The gearbox assembly requires a precision needle-bearing. (Cụm hộp số yêu cầu mộtkim chính xác.)
  • "Needle-bearing assembly": cụm lắp rápkim.
    • Replacing the entire needle-bearing assembly is often easier. (Thay thế toàn bộ cụm lắp rápkim thường dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roller bearing (n): ổ lăn (từ chung cho các loạisử dụng con lăn, bao gồm cảkim).
  • Ball bearing (n): ổ bi (sử dụng các viên bi thay vì con lăn hình trụ).
Từ đồng nghĩa
  • Needle roller bearing: ổ lăn kim (tên gọi đầy đủ, chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)

needle-bearing

A mechanic carefully installs a needle-bearing into the assembly.

danh từ
  1. (kỹ thuật) ổ kim