needle-case
/'ni:dlkeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống kim, hộp đựng kim: Một vật dụng nhỏ, thường hình ống hoặc hộp, dùng để cất giữ và bảo vệ kim khâu, tránh bị gỉ hoặc thất lạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She keeps her sewing needles in a beautiful silver needle-case. (Cô ấy cất những cây kim khâu của mình trong một ống kim bằng bạc rất đẹp.)
- I can't find my needle; did you see the needle-case? (Tôi không tìm thấy cây kim của mình; bạn có thấy cái ống kim không?)
- This antique needle-case is part of my grandmother's sewing kit. (Ống kim cổ này là một phần trong bộ đồ khâu của bà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as small as a needle-case": nhỏ như một ống kim (dùng để so sánh một vật rất nhỏ).
- The lost earring was as small as a needle-case, making it hard to find. (Chiếc khuyên tai bị mất nhỏ như một ống kim, khiến nó khó tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Needlebook (n): sách kim, một loại túi nhỏ có vải bên trong để găm kim.
- Sewing case (n): hộp đồ khâu (thường lớn hơn, đựng nhiều dụng cụ khâu vá).
- Etui (n): hộp nhỏ đựng đồ lặt vặt (có thể dùng đựng kim chỉ).
Từ đồng nghĩa
- Needle holder: vật đựng kim, giá giữ kim.
- Needle container: vật chứa kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "needle-case").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "needle-case").