needle-craft
/'ni:dlwə:k/ Cách viết khác : (needle-craft) /'ni:dlkrɑ:ft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Nghề thêu thùa, nghề kim chỉ: Chỉ chung các kỹ thuật thủ công sử dụng kim và chỉ để tạo ra hoặc trang trí các vật phẩm bằng vải, da, hoặc các chất liệu khác. Đây là một thuật ngữ bao quát cho nhiều loại hình nghệ thuật thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her expertise in needle-craft is evident in the intricate embroidery. (Sự thành thạo của cô ấy trong nghề thêu thùa được thể hiện rõ qua đường thêu tinh xảo.)
- The museum held an exhibition on traditional Vietnamese needle-craft. (Bảo tàng đã tổ chức một cuộc triển lãm về nghề kim chỉ truyền thống của Việt Nam.)
- Learning needle-craft requires patience and a steady hand. (Học nghề thêu thùa đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi tay khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The art of needle-craft": nghệ thuật thêu thùa/kim chỉ.
- She has dedicated her life to preserving the art of needle-craft. (Bà ấy đã cống hiến cả đời mình để gìn giữ nghệ thuật thêu thùa.)
"Fine needle-craft": nghề kim chỉ tinh xảo.
- This lace is a beautiful example of fine needle-craft. (Miếng ren này là một ví dụ đẹp đẽ của nghề kim chỉ tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Needlework (n): thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự, chỉ công việc thủ công dùng kim.
- Embroidery (n): nghệ thuật thêu, một nhánh cụ thể của needle-craft.
- Sewing (n): việc may vá, một nhánh cụ thể của needle-craft.
- Needlepoint (n): kỹ thuật thêu trên vải thô lỗ, một loại hình needle-craft.
Từ đồng nghĩa
- Stitchery: nghề may thêu (nhấn mạnh vào các mũi khâu).
- Needlework: công việc kim chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'needle-craft')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'needle-craft')