needle-lace

/'ni:dlleis/
Học thuật
Thân thiện
needle-lace

A craftsperson creates a delicate needle-lace flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đăng ten ren bằng kim: Một loại hình thủ công mỹ thuật tạo ra ren (lace) bằng cách chỉ sử dụng kim (needle) chỉ, không dùng đến bất kỳ nền vải hay khung dệt nào. Các mũi khâu được thực hiện trực tiếp trong không gian để tạo thành các họa tiết tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The collar was decorated with exquisite needle-lace. (Cổ áo được trang trí bằng đăng ten ren bằng kim tinh xảo.)
    • Creating needle-lace requires great patience and skill. (Việc tạo ra đăng ten ren bằng kim đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng tuyệt vời.)
    • She specializes in the art of needle-lace. ( ấy chuyên về nghệ thuật đăng ten ren bằng kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in needle-lace": làm việc với/trong kỹ thuật đăng ten ren bằng kim.
    • The artisan works exclusively in needle-lace. (Người thợ thủ công này chỉ làm việc với kỹ thuật đăng ten ren bằng kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Needlepoint (n): Thêu trên vải thô lưới, thường dùng để chỉ kỹ thuật thêu tranh.
  • Bobbin lace (n): Ren cuộn, một loại ren được tạo bằng cách bện xoắn các sợi chỉ quấn trên con suốt (bobbin), thường làm trên một chiếc gối.
  • Lacemaking (n): Nghệ thuật làm ren nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Needlepoint lace (n): Đăng ten ren thêu, một thuật ngữ gần nghĩa.
  • Point lace (n): Ren kim, một tên gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "needle-lace" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "needle-lace".)

needle-lace

A craftsperson creates a delicate needle-lace flower.

danh từ
  1. đăng ten ren bằng kim