needleful
/'ni:dlful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn chỉ xâu kim (mỗi lần): "needleful" chỉ một lượng chỉ vừa đủ để xâu vào kim và sử dụng cho một lần khâu may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She threaded a needleful of blue thread to sew the button. (Cô ấy xâu một đoạn chỉ màu xanh vào kim để đính cúc áo.)
- I only need a needleful of black thread to finish this hem. (Tôi chỉ cần một đoạn chỉ đen xâu kim là có thể hoàn thành đường viền này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a needleful of patience" (nghĩa ẩn dụ): một chút kiên nhẫn cần thiết cho một công việc tỉ mỉ.
- Mending this old lace requires a needleful of patience. (Việc vá miếng ren cũ này đòi hỏi một chút kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Needle (n): cây kim.
- Thread (n): sợi chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Length of thread: một đoạn chỉ.
danh từ
- đoạn chỉ xâu kim (mỗi lần)