needments
/'ni:dmənts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những thứ cần dùng, những vật dụng cần thiết: "Needments" chỉ một tập hợp các đồ vật, vật dụng cần thiết cho một mục đích cụ thể nào đó, đặc biệt là cho một chuyến đi hoặc hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He packed his needments for the camping trip. (Anh ấy đã đóng gói những thứ cần dùng cho chuyến đi cắm trại.)
- The old sailor carefully checked his needments before setting sail. (Người thủy thủ già cẩn thận kiểm tra những vật dụng cần thiết của mình trước khi ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Travel needments": những thứ cần dùng cho du lịch.
- Her suitcase contained all her travel needments. (Vali của cô ấy chứa đựng tất cả những thứ cần dùng cho du lịch.)
"Essential needments": những nhu yếu phẩm thiết yếu.
- In an emergency kit, you should include essential needments like water and a flashlight. (Trong bộ đồ cứu thương, bạn nên có những nhu yếu phẩm thiết yếu như nước và đèn pin.)
Biến thể và từ gần giống
Needs (n, pl): nhu cầu, những thứ cần thiết (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhu cầu phi vật chất).
- The charity aims to provide for the basic needs of the homeless. (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích đáp ứng những nhu cầu cơ bản của người vô gia cư.)
Necessities (n, pl): những thứ tất yếu, những vật dụng thiết yếu (nhấn mạnh tính không thể thiếu).
- Food and shelter are basic necessities of life. (Thức ăn và chỗ ở là những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Requirements: những yêu cầu, những thứ cần có.
- Essentials: những thứ thiết yếu.
- Supplies: đồ tiếp tế, vật tư.
Lưu ý
- "Needments" là một danh từ số nhiều, không có dạng số ít thông dụng.
- Từ này có tính chất cổ điển hoặc ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng các từ như "necessities" hoặc "supplies". Nó thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính chất xưa.
danh từ số nhiều
- những thứ cần dùng (đặc biệt là để đi du lịch)