negotiability
/ni,gouʃjə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể thương lượng được: Chất lượng của một điều khoản, điều kiện, hoặc đề nghị có thể được thảo luận và thay đổi thông qua quá trình đàm phán.
- Tính có thể chuyển nhượng, tính có thể đổi thành tiền: (Trong tài chính, thương mại) Đặc tính của một công cụ tài chính (như séc, hối phiếu) cho phép nó được chuyển quyền sở hữu từ người này sang người khác một cách hợp pháp để đổi lấy tiền mặt hoặc giá trị tương đương.
- Tính có thể đi qua được: (Về đường sá, địa hình) Trạng thái cho phép việc di chuyển qua lại một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The negotiability of the contract's price was a key point in the discussions. (Tính có thể thương lượng được của giá hợp đồng là một điểm then chốt trong các cuộc thảo luận.)
- The negotiability of this promissory note makes it a liquid asset. (Tính có thể chuyển nhượng của tờ cam kết trả tiền này khiến nó trở thành một tài sản thanh khoản.)
- After the storm, the negotiability of the mountain road was severely compromised. (Sau cơn bão, khả năng đi lại được của con đường núi đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Negotiability of terms": Tính có thể thương lượng của các điều khoản.
- The job offer came with high salary but low negotiability of terms. (Lời mời làm việc có mức lương cao nhưng tính linh hoạt để thương lượng các điều khoản lại thấp.)
"Full negotiability": (Thương mại) Khả năng chuyển nhượng hoàn toàn, không bị hạn chế.
- A bearer bond has full negotiability. (Trái phiếu vô danh có tính chuyển nhượng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Negotiable (adj): Có thể thương lượng; có thể chuyển nhượng; có thể đi qua được.
- The salary for this position is negotiable. (Mức lương cho vị trí này là có thể thương lượng.)
- This check is negotiable. (Tấm séc này có thể đổi thành tiền.)
- The path is not negotiable in winter. (Con đường mòn này không thể đi qua được vào mùa đông.)
Negotiate (v): Thương lượng, đàm phán; vượt qua (chướng ngại).
- We need to negotiate a better deal. (Chúng ta cần thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.)
- The truck negotiated the steep hill with difficulty. (Chiếc xe tải vượt qua ngọn đồi dốc một cách khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Transferability (n): Tính có thể chuyển giao, chuyển nhượng (nghĩa tài chính).
- Liquidity (n): Tính thanh khoản, khả năng chuyển đổi thành tiền mặt dễ dàng (nghĩa tài chính).
- Flexibility (n): Tính linh hoạt, tính có thể điều chỉnh (nghĩa thương lượng).
- Passability (n): Khả năng có thể đi qua được (nghĩa địa lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "negotiability". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "negotiate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "negotiability".)
danh từ
- tính có thể thương lượng được
- tính có thể đổi thành tiền, tính có thể chuyển cho người khác để lấy tiền, tính có thể trả bằng tiền
- tính có thể đi qua được (đường sá, sông), tính có thể vượt qua được (núi, vật chướng ngại...)