negritude
Danh từ:
- Chủ nghĩa da đen: Một lập trường tư tưởng khẳng định văn hóa của người da đen là độc lập và có giá trị tự thân, đồng thời tôn vinh di sản văn hóa châu Phi. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, văn học và xã hội, nhấn mạnh bản sắc và niềm tự hào của người gốc Phi trước áp lực đồng hóa từ các nền văn hóa thống trị.
- (Khái niệm về chủ nghĩa da đen xuất hiện như một phản ứng trước sự áp bức thuộc địa.)
- (Nhà thơ Léopold Sédar Senghor là một nhân vật chủ chốt trong phong trào chủ nghĩa da đen.)
"to embrace negritude": chấp nhận và tôn vinh chủ nghĩa da đen.
Many African intellectuals began to embrace negritude as a way to reclaim their heritage. (Nhiều trí thức châu Phi bắt đầu chấp nhận chủ nghĩa da đen như một cách để khôi phục di sản của họ.)"the negritude movement": phong trào chủ nghĩa da đen (một phong trào văn hóa và chính trị nổi bật vào giữa thế kỷ 20).
The negritude movement influenced literature across the Francophone world. (Phong trào chủ nghĩa da đen đã ảnh hưởng đến văn học khắp thế giới nói tiếng Pháp.)
Negritudinist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa da đen; thuộc về chủ nghĩa da đen.
The poet was a prominent negritudinist. (Nhà thơ là một người theo chủ nghĩa da đen nổi bật.)Negritude (không có biến thể phổ biến khác; từ này thường được giữ nguyên dạng tiếng Pháp trong tiếng Anh.)
- Black consciousness: ý thức về người da đen (một khái niệm tương tự, nhấn mạnh nhận thức về bản sắc và quyền lực của người da đen).
- African cultural affirmation: sự khẳng định văn hóa châu Phi (một cụm từ mô tả mục tiêu của chủ nghĩa da đen).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "negritude", vì đây là danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
- To promote negritude: thúc đẩy chủ nghĩa da đen.
Activists worked to promote negritude in schools. (Các nhà hoạt động đã làm việc để thúc đẩy chủ nghĩa da đen trong trường học.)
- To criticize negritude: chỉ trích chủ nghĩa da đen. (Một số học giả chỉ trích chủ nghĩa da đen vì quá thiên về bản chất luận.)
Không có thành ngữ phổ biến với "negritude". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ trang trọng như:
- The spirit of negritude: tinh thần của chủ nghĩa da đen.
The spirit of negritude lives on in modern African art. (Tinh thần của chủ nghĩa da đen tiếp tục tồn tại trong nghệ thuật châu Phi hiện đại.)