nigritude

/'naigritju:d/
Học thuật
Thân thiện
nigritude

The artist used nigritude to create a dramatic shadow in the painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu đen: "nigritude" một từ có nghĩa chỉ màu sắc đen hoặc trạng thái đen. Đây một từ hiếm gặp mang tính học thuật, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nigritude of the night sky was absolute. (Màu đen của bầu trời đêm tuyệt đối.)
    • He wrote a poem describing the nigritude of the raven's feathers. (Ông ấy đã viết một bài thơ mô tả màu đen của bộ lông con quạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn phong trang trọng: Từ này thường được dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc văn bản học thuật để mô tả màu đen một cách ấn tượng tính biểu tượng.
    • The artist was fascinated by the deep nigritude of the charcoal. (Người nghệ sĩ bị hoặc bởi màu đen sâu thẳm của than củi.)
Biến thể từ gần giống
  • Negritude (n): Một phong trào văn hóa trí thức trong thế kỷ 20, khẳng định tôn vinh bản sắc, di sản giá trị của người châu Phi người gốc Phi. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa ngữ cảnh sử dụng, mặc dù cách viết gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Blackness: sự đen, màu đen (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Darkness: bóng tối, sự tối tăm (thường chỉ sự thiếu ánh sáng hơn màu sắc).
Lưu ý quan trọng
  • "Nigritude" một từ cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như blackness hoặc darkness được ưa dùng hơn.
  • Cần phân biệt rõ ràng với từ Negritude (viết hoa chữ N), tên riêng của một phong trào văn hóa quan trọng.
nigritude

The artist used nigritude to create a dramatic shadow in the painting.

danh từ
  1. màu đen